Examples of using Killers in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
nghe một album ngày lễ độc quyền từ The Killers.
chín sát thủ gọi là Killers.
nghe một album ngày lễ độc quyền từ The Killers.
vai trò trong Dr. Cyclops, The Killers, Kiss Me Deadly
vai trò trong Dr. Cyclops, The Killers, Kiss Me Deadly
Philatô là nhân vật chính trong tiểu thuyết The Karma Killers( 2009) của Angelo Paratico.[
kẻ sát nhân hàng loạt Mickey Knox trong Natural Born Killers, nhà phát hành tạp chí Larry Flynt trong The People vs.
phim The Hunger Games, kẻ sát nhân hàng loạt Mickey Knox trong Natural Born Killers, nhà phát hành tạp chí Larry Flynt trong The People vs.
The Killers, Katy Perry
The Killers, Katy Perry
Trong tác phẩm Lady Killers, bạn đọc sẽ làm quen với những người phụ nữ máu lạnh trong lịch sử thế giới,
sách In Cold Blood đến Killers of the Flower Moon,
Scorpio Rising của Kenneth Anger, Vivre Sa Vie của Jean- Luc Godard và The Killers của Don Siegel.
kẻ sát nhân hàng loạt Mickey Knox trong Natural Born Killers, nhà phát hành tạp chí Larry Flynt trong The People vs. Larry Flynt và ca sĩ đồng quê Dusty trong A Prairie Home Companion.
TheThe Texas Chainsaw Massacre Cô gái ở tuổi thiếu niên 2005 Rx Melissa 2005 Standing Still Jennifer 2005 Born Killers Gertle 2007 It Is Fine!
kẻ giết người hàng loạt Mickey Knox trong Natural Born Killers, nhà xuất bản tạp chí Larry Flynt trong The People vs Larry Flynt,
Tự động lốp Killers.
Em bé đối mặt killers.
A3 Thép Lính Killers.
Toàn tự động Lốp Killers.
