Examples of using Kline in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Tìm Kelly Kline cho tao!
Tên thằng bé là Jack Kline.
Còn nhớ Kelly Kline chứ?
Người chiến thắng là Tommy Kline.
Trung úy Shantz, Thám tử Kline.
Kelly Kline vẫn tung bay trong gió.
Kline trong xưởng vẽ của ông, 1961.
Đại học Drexel- Trường Luật Thomas Kline.
Cô ta đã lấy đi McKinney và Kline.
Bản dịch Anh ngữ của A. S. Kline.
Jack… Mẹ của cháu là… Kelly Kline?
Ông đã được truyền cảm hứng bởi Franz Kline.
Mẹ của cháu là… Kelly Kline? Jack?
Bản dịch Anh ngữ của A. S. Kline.
Mẹ của cháu là… Kelly Kline? Jack?
Kline, và nhiều người khác đang dẫn đầu.
Đây là trận đấu giữa Jake Tyler và Tommy Kline.
Jack… Mẹ của cháu là… Kelly Kline?
Thị trưởng Kline sẵn sàng gặp anh. Jim?
Này, tôi nghĩ mình có manh mối về Kelly Kline.