Examples of using Krause in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Krause tại Paleyfest năm 2013.
Chúng ta tìm Michael Krause.
Tên thời con gái của tôi là Krause.
Có cô Elsa Krause đang ở đây. Alô.
Aaron Krause- người sáng lập nên Scrub Daddy.
Xin chào? Cô Elsa Krause đang ở đây.
Xin chào? Cô Elsa Krause đang ở đây?
không phải là Elsa Krause.
Có cô Elsa Krause đang ở đây. Alô?
Gốc Đức. Tên thời con gái của tôi là Krause.
Krause, cậu hợp tác với giáo sĩ Do Thái.
Gốc Đức. Tên thời con gái của tôi là Krause.
Krause, cậu hợp tác với giáo sĩ Do Thái.
Deep Dark Fears- những nỗi sợ mang phong cách Fran Krause.
Aaron Krause- sáng lập kiêm CEO của Scrub Daddy.
Michael Krause rời khỏi văn phòng ở Smithsonian một giờ trước.
Đúng. Krause, cậu hợp tác với giáo sĩ Do Thái.
Krause, cậu hợp tác với giáo sĩ Do Thái.
Đúng. Krause, cậu hợp tác với giáo sĩ Do Thái!
Nhưng vào thời điểm đó, Krause lại không gặp may mắn.