Examples of using Kravitz in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Zoe Kravitz và mẹ Lisa Bonet.
Nữ diễn viên Zoe Kravitz( 30 tuổi).
Lenny Kravitz trong bảng xếp hạng.
Còn Được Gọi Là: Leonard Albert Kravitz.
Kravitz, 1 cựu nhân viên của NSA.
Derek Kravitz là biên tập viên nghiên cứu tại ProPublica.
Bí mật giá rẻ Zoe Kravitz cho tóc khỏe mạnh.
Nữ diễn viên Zoe Kravitz( 30 tuổi).
Cũi của Lenny Kravitz.
Derek Kravitz là biên tập viên nghiên cứu tại ProPublica.
Diễn viên người Mỹ, Zoe Kravitz, 27 tuổi.
Derek Kravitz là biên tập viên nghiên cứu tại ProPublica.
Katy Perry sẽ trình diễn cùng Lenny Kravitz tại Super Bowl.
Bí mật Zoe Kravitz bí mật giá rẻ cho mái tóc khỏe mạnh.
Kravitz đồng ý với việc thêm lựa chọn các bài tập cardio.
Danh ca nổi tiếng Lenny Kravitz là bố của Zoe Kravtiz.
Cô hẹn hò cùng nhạc sĩ Lenny Kravitz từ 2003 đến 2004.
Một tuần sau, cô ấy chuyển về ở với Lenny Kravitz.
Katy Perry sẽ trình diễn cùng Lenny Kravitz tại Super Bowl.
Katy Perry sẽ trình diễn cùng Lenny Kravitz tại Super Bowl.