Examples of using Kyra in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Luisa Neubauer, Kyra Gantois, Anuna De Wever,
Kevin Bacon và Kyra[ Sedgwick] đã ở đó.
Biên tập viên Kyra Phillips kênh CNN buổi chiều đã nhận được một tin tức khó tin:
2019 Black- ish Kyra 5 tập.
bao gồm Kyra Kennedy, con gái của Robert F. Kennedy Jr.;
Tôi Vẫn Yêu Kyra.
Kyra của ta đây.
Để tôi. Kyra.
Người liên hệ: Kyra.
Kyra! Đằng sau!
Để tôi. Kyra.
Kyra! Đằng sau!
Cảm ơn Kyra thật nhiều.
Cảm ơn Kyra đã ghé.
Kyra, chào em yêu.
Kyra có trở lại không?
Đó là những gì Kyra nói.
Kevin Bacon và vợ Kyra Sedgwick.
Tôi cứ tưởng đó là Kyra.
Em còn theo anh không Kyra?
