Examples of using Lady in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Lady May là dòng rượu vang hàng đầu của Glenelly.
I Love My Lady, Johnny Mathis( 1981)- chưa được phát hành.
Một thời nổi danh là Lady Killer.
Lời bài hát: Lady( Hear Me Tonight).
Efficient Lady' s OrganizerTổ chức, quản lý thông tin cá nhân.
Item Name Lady của Đỏ và Đen….
Ý tưởng lady thật tuyệt.
Đây mới là Lady Sofia. Không!
Lady Bird đâu?
Tay thêu Lady' s Stomacher.
Lady- Hulk,
Lady Bird đâu?
Chưởng Môn Nhân The Lady Is the Boss( 1983).
Văn sĩ Anh Lady Mary Wortley Montagu( 1689- 1762).
Lời bài hát: Lady( Hear Me Tonight).
Cầu Lady từ Richard Hawley.
Lady của Đỏ và Đen stitching xiên Hà….
Chưởng Môn NhânThe Lady Is The Boss( 1983).
Cô Nàng Báo Thù Lady Vengeance( 2005).
Tượng đài Lady Godiva ở trung tâm Coventry.