Examples of using Lando in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Đây là tướng Lando Calrissian.
Lando, đừng cứ động.
Y chang Lando Calrissian.
Anh là ai, Lando?
Tháng Sáu- Lando Calrissian.
Bay lượn đẹp lắm, Lando.
Tôi sẽ đi giúp Lando.
Lando…- Tôi ở đây.
Xéo khỏi đây đi, Lando.
Tôi đây!- Lando!
Đừng cử động, Lando.
Lando, là đồ chó.
Thành phố của Lando Calrissian.
Cút khỏi đây đi, Lando.
Tôi đây!- Lando!
Chú ý, đây là Lando Calrissian.
Ổn mà! Lando!
Tôi đang cố tìm Lando Calrissian.
Lando không phải là một hệ sao.
Không, Lando, quay lại đây!