Examples of using Leandro in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Hình ảnh © Leandro Neumann Ciuffo.
Vị trí: San Leandro thư viện.
Để tôi lo Leandro.
Leandro chính là chồng con".
Kiến trúc sư chính là Leandro Marconi.
Trận này phải công bằng, Leandro.
Tuyến từ Hayward đến San Leandro.
Leandro Bacuna đang chơi cho Cardiff City.
Cứ đi nói với Leandro hộ tôi.
Fairmont Drive thành phố San Leandro.
Sắp đặt của Leandro Erlich ở East London.
Leandro. Elena,
Nói thế nữa là chết với tôi. Leandro.
Leandro Paredes( Zenit đến PSG- 40 triệu euro).
Họa sĩ Leandro Granato đang vẽ tranh bằng mắt!
Cung điện được thiết kế vào năm 1984 bởi Leandro V.
Trong số các thí sinh có Leandro Toro, 22 tuổi.
Leandro còn không màng đến đám tang của mẹ.
Maria kết hôn với Leandro Guzmán.
Chelsea nên suy nghĩ kỹ về Leandro Paredes và Gonzalo Higuaín.
