Examples of using Leeson in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Ảnh: Rob Leeson.
Ảnh: Rob Leeson.
Tên hắn là Leeson.
Pizza cho Leeson đây.
Đi nào.- Leeson.
Ảnh của: Evan Leeson.
Đây là anh Nick Leeson.
Leeson.- Đi nào!
Tôi là Leeson. Tên cô là gì?
Tôi là Leeson. Tên cô là gì?
James Leeson qua đời năm 1794 ở tuổi 38.
Nick Leeson và sự phá sản của Ngân hàng Barings.
Leeson đã lãnh án 6 năm tù ở Singapore.
Nick Leeson và sự phá sản của Ngân hàng Barings.
Henry, đây là Mark Leeson, bạn trai tôi.
Có rất nhiều yếu tố thuận lợi cho Leeson.
Nick Leeson và sự phá sản của Ngân hàng Barings.
Khóa học giao dịch nâng cao trực tuyến với Nick Leeson.
Nick Leeson và sự phá sản của Ngân hàng Barings.
Nick Leeson và sự phá sản của Ngân hàng Barings.