Examples of using Legrand in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Của Michel Legrand.
Hộp âm sàn Legrand.
Ổ cắm thông tin Legrand.
Thiết bị đóng cắt Legrand.
Legrand sinh năm 1932 ở Paris.
Trình bày: Michel Legrand.
Nhạc của Michel Legrand* ♪?
Nhà soạn nhạc người Pháp Michel Legrand.
Lính cứu hỏa Legrand là con trai tôi.
Top những bài hát hay nhất của Michel Legrand.
Thổ Nhĩ Kỳ có Mở to Legrand bánh răng!
Nhạc của Michel Legrand.
Ứng dụng iPad từ Legrand để điều khiển đa năng.
Legrand LCS2 Mosaic Thông tin về CAT 6 Socket 45x45 1.
Bản nhạc do Michel Legrand và Jun Fukamachi đồng sáng tác.
Công suất mô- đun: 4 mô- đun( phụ kiện kiểu Legrand).
Mirtha Legrand kết hôn với Tinayre vào ngày 18 tháng 5 năm 1946.
Tiêu đề thêm Legrand Legacy: Tale of the Fatebounds[ Tiêu đề thay thế].
Cơ sở cờ bạc quan trọng nhất là Bitola Hotel Epinal và LeGrand Casino.
Legrand sinh ra ở quận Bécon les Bruyères,