Examples of using Lehmann in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Lập bởi Lehmann.
Phát âm Karl Lehmann.
Vậy Inge Lehmann là ai?
Vậy Inge Lehmann là ai?
Jens Lehmann trở lại quê hương.
Jens Lehmann đang bắt cho Arsenal.
Đây là Tiến sĩ Peter Lehmann.
Hằng tuần đều mua thịt quay. Lehmann.
Huấn luyện viên đội một Jens Lehmann.
Hằng tuần đều mua thịt quay. Lehmann.
Thủ môn Jens Lehmann sẽ về lại Arsenal.
Một số điều thú vị về Inge Lehmann.
Laura Lehmann- Hoa hậu Thế giới Philippines 2017.
Kasper và Lehmann là những trợ lý của họ.
Lehmann, Clayton Miles( 18 tháng 1 năm 2007).
Phân loại này dựa theo Lehmann 2009.[ 1].
Jens Lehmann đánh giá cuộc chiến giữa Petr Cech và Bernd Leno.
HY Lehmann là một trợ lý nghiên cứu của Karl Rahner.
Jens Lehmann là kiểu mẫu cho mọi thủ môn ở Đức.
Lehmann đứng trong khung thành đội hình Arsenal bất bại.