Examples of using Linder in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Tên tôi là Alessandra Rodrigues Linder.
Chào ông Linder. Cảm ơn.
Dựng phim: Stu Linder.
Hoặc Đăng ký Kate Linder.
Sân bay quốc tế Lakeland Linder.
Dựng phim: Stu Linder.
Charlie có lẽ là Charles Linder.
Sân bay quốc tế Lakeland Linder.
Bởi Deborah Linder, Đại học Tufts.
Viết bởi Deborah Linder, Đại học Tufts.
Kiểm tra bên đó!- Này, Linder!
Tôi bắt gặp Linder một tuần sau đó.
Cuộc sống không thiếu những thằng như Kenny Linder.
Chúng tôi nhận được một địa chỉ trên Linder?
Kiểm tra bên đó!- Này, Linder!
Một gã tên Kenny Linder ở khúc quanh cuối.
Tôi thì tôi luôn kết Linder hơn là Chaplin.
Nhưng Linder chưa làm phim nào hay như The Kid.
Cuộc sống không thiếu những chàng trai như Kenny Linder.
Krister Linder ♪ Có giấc mơ cực lạ kì ♪.