Examples of using Linton in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Nhà hàng tại East Linton.
Găng tay Tengzhou Linton Co.
Ông và bà Linton qua đời.
Ổng đang tới, ông Linton.
Còn bà Linton?- Phải.
Khách sạn West Linton West Linton. .
Bài viết liên quan Louise Linton.
Khách sạn tại Linton.
Linton, hắn đi chưa?
Tìm thêm chỗ ở tại West Linton.
Heathcliff! Ổng đang tới, ông Linton.
Tìm khách sạn ở West Linton, Vương quốc Anh.
Nhưng Linton thì rất nghiêm túc.
Các hoạt động ở West Linton.
ông Linton.
Linton Heathcliff là con trai của Isabella và Heathcliff.
Xin lỗi ông Linton ngay lập tức.
Cô ta không cưới Linton chứ?
Linton Heathcliff là con trai của Isabella và Heathcliff.
ông Linton.