Examples of using Listings in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Tôi đã đề cập đến business listings và social media profiles.
NYSE Listings Directory”.
Listings tagged: Li- xăng& Chuyển giao công nghệ ».
Họ dự định thu được lợi nhuận từ featured/ promoted listings.
Amazon Local, Yelp Listings và Foursquare là những ví dụ điển hình.
Chúng tôi đã triển khai local listings schema và breadcrumbs trên trang chủ.
Microsoft Listings- Ứng dụng xuất bản thông tin doanh nghiệp lên các trang web hàng đầu.
Standard Listings”.
TV Listings for Android- Các bảng liệt kê TV- nhanh chóng và dễ dàng!
Nếu như bạn gõ vào listings thì nó sẽ đưa bạn tới danh sách việc làm.
Multimedia Listings: Submit đến các thư mục có sự giám sát của con người.
E- Book Listings: Submit e- book của bạn tới một thư mục đáng tin cậy.
Microsoft Listings- Ứng dụng xuất bản thông tin doanh nghiệp lên các trang web hàng đầu.
Tùy chọn" Best Offer" không có cho các danh sách đấu giá( auction- style listings).
Theo Nokia, dịch vụ Nokia Listings sẽ có 3 danh mục chính: mua bán; việc làm;
Tìm hiểu thêm về vấn đề này xin vào how duplicate auction- style listings appear on eBay.
Microsoft Listings: Xuất bản thông tin doanh nghiệp trên các trang web hàng đầu một cách dễ dàng.
Có hai từ khoá mà bạn đang cân nhắc đó là" Atlanta real estate listings" và" Atlanta real estate agents".
Local listings: Tăng mức độ hiển thị của bạn bằng cách đưa doanh nghiệp của bạn lên danh sách doanh nghiệp địa phương như Yahoo!
Podcast Listings: Nếu bạn chạy một podcast,