Examples of using Loca in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Này anh chàng đẹp trai! Living la vida loca.
Austrian single certifications- Shakira- Loca”( bằng tiếng Đức).
Danh ca Livin' La Vida Loca cho biết như thế.
Livin' la Vida Loca" là hit lớn nhất của album.
Đĩa đơn,“ Loca”, là số một ở nhiều quốc gia.
Ricky Martin- Livin' la Vida Loca”( bằng tiếng Đức).
Đó là lúc để ngừng cuộc sống vida cử Loca và có con.
Máy chủ React hoạt động tốt và tôi đặt loca….
Spain single certifications- Shakira- Loca”( PDF)( bằng tiếng Tây Ban Nha).
Philip de Blank và Juana“ la Loca” khởi hành đi Tây Ban Nha.
Livin' la Vida Loca là bản hit đình đám của ca sĩ người Puerto Rico Ricky Martin.
Loca là bệnh nhân đầu tiên thử mặt nạ Exo- K9, trường đại học cho biết.
Ricky Martin đứng đầu bảng xếp hạng trong ba tuần với Livin' La Vida Loca năm 1999.
Livin' la Vida Loca là bản hit đình đám của ca sĩ người Puerto Rico Ricky Martin.
Livin' la Vida Loca là bản hit đình đám của ca sĩ người Puerto Rico Ricky Martin.
giá đã tăng vọt tại quán ăn nổi tiếng Juana La Loca.
Ba dấu chấm đại diện cho" mi vida loca" nghĩa là" cuộc sống điên rồ của tôi".
Ba dấu chấm đại diện cho" mi vida loca" nghĩa là" cuộc sống điên rồ của tôi".
Ba dấu chấm đại diện cho" mi vida loca" nghĩa là" cuộc sống điên rồ của tôi".
Image caption Ricky Martin đứng đầu bảng xếp hạng trong ba tuần với Livin' La Vida Loca năm 1999.
