Examples of using Loeb in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
chỉ nâu( đá khô)," Loeb trước đó nói với Business Insider.
Guardian dẫn lời Avi Loeb, giáo sư thiên văn học tại Đại học Harvard
Guardian dẫn lời Avi Loeb, giáo sư thiên văn học tại Đại học Harvard và là cố vấn dự án Breakthrough Listen, cho biết.
Raskolnikov là một tiền thân giả tưởng cho Leopold và Loeb, hai chàng trai Chicago có học thức cao
Abraham Loeb và David Spergel)
SAUL LOEB/ AFP.
Loeb và Falcone!
Diễn viên nick loeb.
Đó là việc Loeb làm.
Bài Hát Lisa Loeb.
Loeb là bạn anh.
Như Loeb đã giải thích.
Ồ, tôi hiểu Loeb.
Là về Ủy Viên Loeb.
Loeb giải thích rằng.
Tác giả: Allan Loeb.
Tôi không quen Ủy Viên Loeb.
Bài Hát Lisa Loeb.