Examples of using Loon in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Số lượng mặt hàng như vậy bán ra có thể sẽ rất lớn trong những cộng đồng ấy, đặc biệt với sự phát triển của những tính năng như dịch vụ internet miễn phí của Facebook hay Google Loon đem đến kết nối Internet miễn phí cho nhiều nơi trên thế giới- điều này cũng có nghĩa sẽ có nhiều người muốn làm được nhiều việc hơn với chiếc điện thoại của mình.
Smoking Loon and Charles Shaw.
Roosendaal, Loon op Zand,
Dima Bilan, Loon, Craig David,
động lực chính để xây dựng nhà máy mới”, ông Lim Yoke Loon, Tổng Giám Đốc tại Đông Nam Á ở bộ phận Dow Advanced Materials cho biết.
bạn sẽ hỗ trợ chúng tôi điều gì đó, Van nói Van Loon.
nhìn vào vô ích trên ao cho một Loon, đột nhiên một trong,
Bảo tàng Van Loon.
Bảo tàng Van Loon.
Xem thêm: JB- 2 Loon.
Kế hoạch Loon của Google.
Hình ảnh của Preston Van Loon qua YouTube.
Giao hàng đặc biệt cho ông Loon E.
Google phát triển dự án Loon tại Indonesia.
Google phát triển dự án Loon tại Indonesia.
Karl van Loon muốn gặp mặt anh sao?
Google phát triển dự án Loon tại Indonesia.
Các khách sạn ở Loon op Zand.
Karl van Loon muốn gặp mặt anh sao?
Nhà hàng gần Loon Lodge Inn& Restaurant.