Examples of using Losing in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Trong khi quyển How to Be a Graphic Designer, Without Losing Your Soul khơi gợi sự hiểu biết trong kinh doanh
Nga' LOSING PATIENCE' với Trump khi Moscow tấn công' ARROGANT' US qua việc bắt giữ Huawei.
Nga' LOSING PATIENCE' với Trump khi Moscow tấn công' ARROGANT' US qua việc bắt giữ Huawei.
Hãy nhớ rằng, bằng phẳng( hoặc trung lập/ không phải trên thị trường) IS một VERY lợi nhuận vị trí liên quan đến việc thương mại xác suất thấp và LOSING MONEY.
Can' t Stand Losing You.
Losing cô ấy ass virginity.
Lời bài hát: Losing Things.
Lời bài hát: Losing Ground.
Lời bài hát: Losing Track.
Losing được thu thập 101 điểm đầu tiên.
Losing My Mind( Nhạc Chuông).
Lời bài hát Losing My Way.
Đừng để tôi tiếp tục losing my mind.
Hoa Kỳ" Losing My Religion".
Khách mời; biểu diễn" Losing Grip".
Losing My Mind( Nhạc Chuông).
Lời bài hát Losing My Religion.
Lời bài hát Sick Of Losing Soulmates.
Lời bài hát: Losing Ground.
Hoa Kỳ" Losing My Religion".
