LUK in English translation

luk
lục
lu
người

Examples of using Luk in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Đạo diễn: Jamie Luk.
Directed by Jamie Luk.
Người liên hệ: Mr. Luk.
Contact Person: Mr. Luk.
Một trong các làng gần đó là Ao Luk.
Nearby villages include Ao Luk.
Năm 2007, anh tham gia cuộc thi Ngôi sao Luk Thung.
In 2007, he participated in the Luk Thung Star Contest.
Luk Dim Boon Kwun( Six-
Luk Dim Boon Kwan(Six
Sân khấu được sản xuất bởi 60dB, Luk Internacional và Turnek.
The space was produced by 60dB, Luk Internacional and Turnek.
Luk Dim Boon Kwun( Six-
Luk Dim Boon Kwun- Six
Bạn tìm kiếm phụ tùng chuẩn từ LuK, INA, FAG hay Ruville?
Looking for the right spare part from LuK, INA, FAG or Ruville?
Tôi ngạc nhiên nhất về cách mọi người cảm nhận về cái chết”, Luk nói.
I was most surprised about how people feel about death,' Luk said.
Những con búp bê này được gọi là“ luk thep”, nghĩa là tiểu thiên thần.
These dolls are known as luk thep, meaning child angels.
The Return Of Luk Siu Fung( TVB)( 1986)( 40 Tập FFVN Lồng Tiếng).
The Return of Luk Siu Fung 1986(TVB Series).
Những con búp bê được gọi là luk thep, có nghĩa là các thiên thần nhí.
The dolls were called luk thep, which means“child angels.”.
Kim- ching Luk.
Kim-Ching Luk.
Họ gọi chúng là búp bê Luk Thep, có nghĩa là“ những em bé thiên thần”.
The dolls were called luk thep, which means“child angels.”.
Luk Van Wassenhove,
Luk Van Wassenhove,
Luk Fook đã có mặt tại Bắc Mỹ từ năm 2003,
Luk Fook has had a presence in North America since 2003,
William Luk, bí mật là một tù nhân để điều tra các sĩ quan cải huấn đang nhận hối lộ.
William Luk, goes undercover as a prisoner to investigate correctional officers who are receiving bribes.
ล ู กของแม ่( luk khong mae)=" đứa trẻ thuộc về người mẹ" tiếng Việt= đứa trẻ của mẹ Ví dụ.
ลูกของแม่(luk khong mae)="child belonging to mother" English= mother's child ex.
Các bãi biển được bảo tồn tốt của nó và Ao Luk Mangroves nổi tiếng nhấn mạnh sự quyến rũ tự nhiên của nơi này.
Its well-preserved beaches and the famous Ao Luk Mangroves emphasizes the natural charm of the place.
Nhận thấy ông đã được sử dụng bởi quân đội Quốc Dân Đảng, Luk inventively tạo ra một đế chế kinh tế để tiêu diệt chúng.
Realizing he has been used by the Kuomintang Army, Luk inventively creates an economic empire in order to destroy them.
Results: 112, Time: 0.0178

Top dictionary queries

Vietnamese - English