Examples of using Machete in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Hide and Seek, Machete, New Year' s Eve.
Grindhouse, Machete và Sin City 2:
Machete, Machete ở khắp nơi!
Tôi là Machete.
Anh là Machete.
Machete không tweet!
Machete không nhắn tin.
Nhưng Machete có bằng chứng.
Machete. Luz đâu rồi?
Luz đâu rồi? Machete.
Xem này, Machete.
Nhưng Machete có bằng chứng.
Machete đã có một Amago.
Machete không nhắn tin.
Nhưng Machete có bằng chứng.
Chắc anh là Machete.
Machete yêu mọi người mà.
Nó tự xưng là" Machete".
Machete không đến chỗ hẹn.
Họ gọi anh ta là Machete.