MALINA in English translation

manila
thủ đô manila
philippines

Examples of using Malina in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Malina một lần nữa gật đầu hai lần.
Malina once again nodded her head twice.
Malina vẫn tiếp tục nhìn tôi chằm chằm.
Malina continued to stare at me.
Tại nhà mẹ cổ ở San Malina.
At her mother's house in San Malina.
Các phim của diễn viên Malina Weissman.
Movies List of Malina Weissman.
Malina vẫn cứng đờ với khuôn mặt ửng đỏ.
Malina remained stiff with her face bright red.
Anna Subbotina, giám đốc Apartments Malina, bình luận.
Anna Subbotina, manager of Apartments Malina, commented.
Khi tôi hỏi vậy, Malina gật đầu hai lần.
When I asked, Malina nodded her head twice.
Malina& Beata Có ba người Bên Trong Co….
Malina& Beata Threesome Party In Cottage….
Karen Malina White sinh ra
Karen Malina White was born
Malina muốn chạy xa khỏi người anh trai tồi tệ của mình.
Malina wants to stay far away from her bad brother.
còn lại mình tôi với Malina.
I was alone with Malina.
Bà cô đưa lá thư được gói cùng với con dao cho Malina.
The auntie passed the letter that was enclosed together with the kitchen knife to Malina.
Mặt khác, Malina để ý thấy Kanon có những hành động kỳ lạ.
On the other hand, Malina noticed that Kanon was acting strangely.
Hai ông không thể hạ cánh ở San Malina, mà ở Rockport.
You can't land in San Malina, but in Rockport.
Này Malina, có gì muốn nói thì hãy nói ra đi chứ.”.
Hey Malina, please say it if you have something to say.”.
Oya, lá thư này được gửi cho đứa trẻ tên Malina?”.
Oya, this letter is addressed to the child called Malina?”.
Malina phản ứng với từ“ mặt nạ” nhưng rồi cô lắc đầu.
Malina reacted to the words‘mask' but she shook her head.
Vì vậy, Malina giơ con dao của mình
So Malina sharpened her knife
Malina lo lắng hỏi
Malina asked worriedly
Tuy nhiên, Malina cũng lưu ý rằng môi trường kinh tế có thể sẽ thay đổi.
However, Malina also noted that the economic environment could change.
Results: 84, Time: 0.0178

Top dictionary queries

Vietnamese - English