Examples of using Maloney in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Maloney khuyên McBratney rời thành phố.
Trợ lý huấn luyện viên Brad Maloney.
Rồi Maloney bắt đầu xuống đường.
Hạ nghị sỹ Hoa Kỳ Carolyn B. Maloney.
Trợ lý huấn luyện viên Brad Maloney Úc.
Tin tức, hình ảnh về shaun maloney.
Còn thịt thì sao, bà Maloney?”.
Norma Jeanne Maloney đứng bên ngoài studio Texas.
Hạ nghị sỹ Hoa Kỳ Sean Patrick Maloney.
Mary Maloney đang chờ chồng cô đi làm về.
Mary Maloney đang chờ chồng cô đi làm về.
Mary Maloney đang chờ chồng cô đi làm về.
Mary Maloney đang chờ chồng cô đi làm về.
Mary Maloney đang chờ chồng cô đi làm về.
Kylee Maloney- folksinger người New Zealand với sự khác biệt.
Bài viết này có đồng tác giả là Brian Maloney, MD.
Tony Baloney, anh vẫn chưa thấy anh ta.- Tony Maloney!
Tất cả bốn bộ phim này đều do David Maloney chỉ đạo.
Maloney đã xem buổi biểu diễn tại nhà hát David H.
Bà Suzanne Maloney, chuyên gia về Iran của Brookings Institution nhận xét.