Examples of using Malvern in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Minogue trải qua cuộc phẫu thuật vào ngày 21 tháng 5 năm 2005 tại bệnh viện Cabrini ở Malvern và xạ trị sau đó không lâu.[ 190]
Vào năm 1830, Bà Công tước và Conroy dẫn Victoria đến trung tâm Anh để thăm Đồi Malvern, dừng chân ở các thị trấn
suối chảy từ Vùng đồi Malvern ở phía đông đổ về các hồ lớn nhỏ.
Kidderminster, Malvern, và thị trấn lớn nhất,
Kidderminster, Malvern, và thị trấn lớn nhất,
Malvern, Hoa Kỳ.
Rừng tại Malvern.
Nhà bán tại Malvern.
Nhà hát Malvern.
Lady Malvern chớp mắt.
Tòa thị chính Malvern.
Trường Cao đẳng Abbey ở Malvern.
Khách sạn phút chót tại Malvern.
Các khách sạn ở Great Malvern.
Các thành phố gần Malvern, PA.
Các khách sạn ở Malvern East.
Malvern Wells( 3 khách sạn).
Đọc đánh giá về Malvern Urban Forest.
Lady Malvern có cổ các cuộc trò chuyện.
Tìm thêm chỗ ở tại Malvern Wells.