Examples of using Maris in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Thủ tướng Maris Kucinskis.
Maris MasuksCửa hàng trưởng.
Hình ảnh Stella Maris.
Bắt gặp ở Stella Maris.
Đầm sơ- mi Maris Printed.
Aqua Maris muối biển 30 miếng.
Maris đang trên đó kìa.
Tiện ích của Stella Maris.
Cha nhìn qua Maris đi.
Trường tiểu học Công giáo Stella Maris( 1980).
Trung tâm Hội nghị Creta Maris.
Nước biển Aqua Maris hạ xuống mũi.
Gần Trung tâm Hội nghị Creta Maris.
Aqua Maris chữa trị cho mũi
Com do Maris sở hữu và điều hành.
Lý do để chọn Hotel Stella Maris.
Đánh giá về Centra By Centara Maris Resort Jomtien.
Tiếp tục tham quan tu viện Stela Maris.
Chính sách của Centra by Centara Maris Resort Jomtien.
Thiết kế đèn đô thị hiện đại của Jacco Maris.