Examples of using Mccaleb in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
bao gồm luôn cả“ ít nhất 6,7 tỉ XRP” bị giữ trong một thoả thuận riêng giữa đồng sáng lập Ripple Jed McCaleb và công ty.
CTO Jed McCaleb lần đầu tiên nói về ý tưởng này trong một blog hồi năm 2015.
CTO Jed McCaleb lần đầu tiên nói về ý tưởng này trong một blog hồi năm 2015.
Messari đã đề xuất rằng, số XRP nắm giữ bởi nhà đồng sáng lập Ripple Jed McCaleb và RippleWorks- một tổ chức ở California liên kết với công ty công nghệ sổ cái phân tán Ripple, nên bị xóa khỏi
McCaleb dồn thêm.
Cái chết của Roy McCaleb.
Giờ thì McCaleb gật.
McCaleb”, ông chữa lại.
McCaleb đếm được bảy ngọn nến.
Những thành tựu của Jed McCaleb.
McCaleb cầm lấy không nghĩ ngợi gì.
Jed McCaleb là gương mặt của Stellar.
Những thành tựu của Jed McCaleb.
Jed McCaleb là bộ mặt của Stellar.
McCaleb thấy nàng trước khi nàng thấy ông.
Jed McCaleb là người sáng lập của Stellar.
Trang chủ» Jed McCaleb là ai?
McCaleb từng biết hàng trăm người như nàng.
McCaleb hiện là Giám đốc Kỹ thuật của Stellar.
Jed McCaleb là người sáng lập đồng Stellar.