Examples of using Mcclain in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Viết bởi Jade McClain.
Norman McClain đã viết.
Đại úy McClain ạ.
Xin chào, đại úy McClain.
Frank, đại úy McClain đây.
Ảnh chân dung China Anne McClain.
Đại úy McClain đã gọi cho tôi.
Charly McClain, ca sĩ người Mỹ.
McClain và Worden kết hôn vào năm 2014.
Frank, đại úy McClain đây.- Vâng?
McClain và Worden kết hôn vào năm 2014.
Tôi không phải Kellogg, McClain hay Delaney!
Frank, đại úy McClain đây.- Vâng.
Anne McClain sau đó đã trở về Trái đất.
Bọn họ chẳng làm gì sao? McClain và Delaney?
McClain chuyển đến New York City khi cô 17 tuổi.
Anne McClain sau đó đã trở về Trái đất.
Bọn họ chẳng làm gì sao? McClain và Delaney.
Tully McClain. Tôi đã có 1 người bạn… Billy Dixon.
Tully McClain.