Examples of using Mchenry in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Sau đó Tonny Mchenry bị giết.
Phải, tôi đã đến đó. McHenry.
Phải, tôi đã đến đó. McHenry.
James McHenry Bộ trưởng Chiến tranh Hoa Kỳ.
Và… Thị trấn McHenry Township ở ngay đây.
McHenry? Tối nay cô ấy lạ lắm.
McHenry? Tối nay cô ấy lạ lắm?
Ổng là người sạch sẽ nhất trong quán McHenry.
Hãy hỏi Đại diện Patrick McHenry từ Bắc Carolina.
Còn vùng Hồ, McHenry… và 1 phần hạt DuPage.
WEB WEB gốc“ Bảo vệ pháo đài McHenry”.
Trụ sở chính của Hoa Kỳ đặt tại McHenry, Illinois.
Tuyến phục vụ tây bắc quận Cook và quận McHenry.
WEB WEB gốc“ Bảo vệ pháo đài McHenry”.
Fortnite, nửa đêm, ăn tối trên McRib, Fort McHenry.
Pam Auden gọi… hỏi em sao anh lại đánh Tom McHenry.
Keith McHenry, Đồng Sáng Lập Tổ Chức Chọn Thực Phẩm Không Chọn Bom.
Keith McHenry, Đồng Sáng Lập Tổ Chức Chọn Thực Phẩm Không Chọn Bom.
Ensenada?- Mm. hỏi em sao anh lại đánh Tom McHenry. Pam Auden gọi.
Đường hầm Fort McHenry nằm bên dưới bến cảng thành phố Baltimore thuộc tiểu bang Maryland.