Examples of using Mchugh in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Tên tôi là john mchugh.
Jimmy McHugh.
McHugh và Howell khu C.
McHugh và tôi tới nhà Hanlon.
Nhạc sĩ: Jimmy McHugh, Ted Koehler.
Bài viết bởi: Sarah McHugh.
Nhạc sĩ: Harold Adamson, Jimmy McHugh.
McHugh và tôi tới nhà Hanlon.
McHugh. Giữ chặt anh ta. Nathan?
Tôi đang có nhiệm vụ, McHugh.
Bộ trưởng Lục quân Mỹ John McHugh.
Frank McHugh vai linh mục Timothy O' Dowd.
Jimmy McHugh.
Jimmy McHugh.
Tư lệnh Lục quân Mỹ John McHugh.
Lia Ryan McHugh là nữ diễn viên người Mỹ.
Cám ơn anh đã mang nó vào đây, McHugh.
McHugh. Giữ chặt anh ta. Nathan?
Frank McHugh vai linh mục Timothy O' Dowd.
Phó Thị Trưởng thành phố Milpitas, Ông Pete McHugh.