Examples of using Metals in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
CFD METALS( như MCX exchange),
Metals Thương mại.
Metals là gì?
Metals là gì?
Metals Loại: Mạ vàng.
Chủ đề: Heavy Metals.
Là New Continent Metals đó, đồ ngốc.
Là 1 phần của: Platts metals week.
Key to Metals AG và việc sử dụng Cookie.
Công ty khai thác: Avalon Rare Metals Inc.
AM Castle Metals.
Cùng lúc, Goldman Sachs Precious Metals đã hạ 25%.
Biểu mẫu đăng ký được Key to Metals AG sử dụng.
Jeff Nichols, Giám đốc điều hành của American Precious Metals Advisor.
Thực ra, Connor đang một tay xử lý vụ United Metals.
Key to Metals AG cam kết bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Jeff Nichols, Giám đốc điều hành của American Precious Metals Advisor.
Dữ liệu được cung cấp cho WGC bởi công ty tư vấn Metals Focus.
Gradients> Metals sau đó chọn Gold.
Các loại biểu mẫu đăng ký được Key to Metals AG sử dụng bao gồm.