Examples of using Michiko in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Em gái anh? Michiko?
Phim truyện Michiko To Hatchin.
Michiko không trả lời tôi.
Nè, chờ một chút! Michiko.
Hoạt Hình Michiko To Hatchin.
Michiko, Cha cần xà- bông.
Chừng nào Michiko đem tiền tới.
Chừng nào Michiko đem tiền tới.
Michiko gởi cái này trả em.
Tác giả David& Michiko Young.
Nhưng Michiko không thích hắn hả?
Michiko nhanh chóng tham dự để Busujima.
Michiko, có chuẩn bị nước tắm chưa?
Tôi muốn Michiko qua bàn VIP của tôi.
Tôi chưa bao giờ nghĩ Michiko sẽ trở lại.
Đám cưới của Thái tử Akihito và Michiko Shoda.
Tôi chưa bao giờ nghĩ Michiko sẽ trở lại.
Michiko cũng nói vậy,
Hai ngày nữa Michiko sẽ đem qua cho con.
Nhà phê bình Michiko Kakutani, báo New Yorks Times.