MIMI in English translation

mimi
mễ mễ
mimì
mimi

Examples of using Mimi in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Mimi nè, con có nhớ ai đây không?
Hey Kim, do you remember this?
Mimi cười và uống cạn ly rượu.
Billy smiled and took the drinks.
Sao Mimi giận dữ vậy”.
Why is Billy so angry?".
Mimi nói, cháu mới có 22 tháng.
Michael told me he is 22.
Mimi bước vào căn hộ tăm tối.
Elizabeth walked into the dark apartment.
Vậy ra đó là những gì Mimi đã nói với Oliver vào chiều hôm đó.
That's what Alex said to me Tuesday afternoon.
Vài phút sau, Mimi mở cửa ra.
A few seconds later, Michael opens the door.
Ông nhìn xuống Mimi.
He looked down at Mimi.
Sẽ được biết ngay thôi- Mimi.
We will know soon.- John.
Vì sao lại không muốn ngủ cùng Mimi?
Why didn't you sleep with Mommy?
Mimi Trả lời mimi.
Mimi Reply to Mimi.
Vài phút sau, Mimi mở cửa ra.
After a few minutes, Mom opens the door.
Đó là lần đầu tiên tôi gặp MiMi.
The first time was with Mimi.
Bạn có thích Mimi?
Do you like Living with Mimi?
Bạn có thích Mimi Aku?
Do you like Living with Mimi?
Tuấn Anh vội ngăn Mimi lại.
So glad you stopped by Mimi.
Quên gì thế Mimi?”.
What would you forget, Simon?".
Quên gì thế Mimi?”.
What did you forget Mom?”.
Vui lòng liên lạc Mimi.
Please Contact Miriam.
Chúng tôi đã có một khoảnh khắc tuyệt vời với Mimi.
We had such a wonderful time with Michelle.
Results: 579, Time: 0.0304

Top dictionary queries

Vietnamese - English