Examples of using Mitch in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Còn nghị sĩ Mitch….
Và tôi cũng rất muốn được gặp Mitch.
Tuy nhiên, Đức Chúa Trời có kế hoạch khác cho cuộc đời Mitch.
Tôi rất tiếc, Mitch à.
NMNM đã mời một nạn nhân của Mitch cho tuần sau.
Lạ nhỉ. Đi đi, Mitch.
Tôi… tôi vừa nói chuyện cùng Mitch.
Tên tôi là Mitch Wilkinson.
Nhìn mặt Mitch!
Ờ, tôi… tôi vừa nói chuyện cùng Mitch.
Cô là bạn của Mitch à? Oh.
Cô là bạn của Mitch à? Ồ.
Cảm ơn cô. Mitch đâu rồi?
Xin lỗi, tôi tìm Mitch Gallagher.
Khi mà anh vẫn còn nhớ Mitch.
Dwight. Mitch đâu?
Cô có người tố cáo Mitch?
Anh đang nói đùa. Không, tôi đã đóng vai Mitch Buchannon suốt 20 năm rồi.
Em đưa cho Mitch đi.
Nhưng không khác khi có Mitch?