Examples of using Mitnick in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
8 tháng biệt giam- bởi vì theo Mitnick, các quan chức thực thi pháp luật đã thuyết phục một thẩm phán rằng, bằng cách nào đó,
Mitnick đã thụ án 5 năm tù giam- 4 năm rưỡi trước khi xét xử
Tìm hiểu về Kevin Mitnick.
Được ủy quyền bởi Mitnick.
Như bác Kevin Mitnick chẳng hạn.
Kevin Mitnick một huyền thoại hacker.
Kevin Mitnick đã làm gì?
Nguyên văn bởi mitnick.
Tìm hiểu về Kevin Mitnick.
Cuối cùng Mitnick đã bị bắt.
Nghệ thuật lừa dối bởi Kevin Mitnick.
Cuối cùng Mitnick đã bị bắt.
Hacker nổi tiếng nhất là Kevin Mitnick.
Kevin Mitnick là hacker nổi tiếng bậc nhất.
Mitnick bị phạt 5 năm tù.
Hacker nổi tiếng nhất là Kevin Mitnick.
Kevin Mitnick, hacker người Mỹ.
Kevin· Mitnick ngươi biết là ai chăng?"?
Thế có biết Kenvin Mitnick là ai ko?
Mitnick là đồng tác giả, cùng với William L.