Examples of using Mixing in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
học cách mixing mới để có thể bắt kịp được với các dòng nhạc mới
Outstanding Sound Mixing for a Variety Series or Special;
Trang chủ MIXING Summing Mixer.
Sound Mixing xuất sắc.
Ghi âm và Mixing.
Kiểu: Mở Mixing Mill.
Mixing Granulator Tính năng.
Mixing phương pháp: trộn điện.
Mixing, Mastering cơ bản.
Sound Mixing xuất sắc.
Fade Mixing: mixing cơ bản sử dụng volume faders.
Simon Hayes- trợ lý mixing.
Khóa học Mixing& Mastering.
Mixing Công việc Với Niềm vui.
Cao hiệu quả Wet Mixing tạo hạt.
Nó còn gọi là board, soundboard, mixing console và mixing desk.
Nhưng mixing không phải như vậy.
Fraser T Smith- mixing, nhà sản xuất.
Chi tiết của Portable Asphalt Mixing Plant.
Bảng màu cơ bản- Color mixing chart.