Examples of using Modigliani in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Monet, Modigliani và thạc sĩ khác.
và Franco Modigliani.
Monet, Modigliani và thạc sĩ khác.
AMEDEO MODIGLIANI- Nữ khỏa thân nằm nghiêng.
Với Modigliani theo tôi.
Modigliani bị lao nặng.
Câu chuyện về Dado Modigliani.
Cứ hỏi Pissaro, Modigliani.
Ngay hôm sau ngày Modigliani chết.
Lý thuyết của Modigliani và Miller.
Mô hình Modigliani và Miller.
Do đó, Modigliani và Miller.
Modigliani và các cộng sự.
Tác giả: Franco Modigliani và Merton Miller.
Modigliani không bao giờ có chuyện đó.
Nghiên cứu Miller& Modigliani( 1961).
Modigliani và Miller phản đối quan điểm này.
Modigliani làm việc cũng dữ dội như đã sống.
Modigliani được an táng tại nghĩa trang Pere Lachaise ở Paris.
Modigliani được an táng tại nghĩa trang Pere Lachaise ở Paris.