Examples of using Molecular in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Nghiên cứu này đăng trên Molecular Therapy.
Tiến Sĩ Về Molecular Biomedicine.
Profiling Molecular khuyên bệnh nhân rằng.
Nghiên cứu này đăng trên Molecular Therapy.
Nghiên cứu đã được công bố trên Molecular Therapy.
Nghiên cứu đã được công bố trên Molecular Therapy.
Molecular Future( MOF) là gì?
Điều này cũng phù haemophilia B: molecular insights.
Nghiên cứu đã được công bố trên Molecular Therapy.
Classical and Molecular Genetics( bằng tiếng Anh).
Những thí dụ bao gồm ab initio molecular dynamics.
Nghiên cứu đã được công bố trên Molecular Therapy.
Nghiên cứu đã được công bố trên Molecular Therapy.
Không bị chiếm thấp nhất( Lowest Unoccupied Molecular Orbital).
Tên tiếng Anh: Laboratoty of Molecular Biology( LMB).
Năm 1849, Ohm xuất bản Beiträge zur Molecular- Physik,( bằng tiếng Anh: Molecular Physics).
Diploma In Molecular Nutrition Và Thực Phẩm Thiết Kế Thông Minh.
Nghiên cứu được công bố trên tạp chí Environmental and Molecular Mutagenesis.
Molecular Sieve 3A,
Lọc theo: Nhan đề tạp chí: Cellular and Molecular Life Sciences.