Examples of using Mongolia in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
mua suất tham dự Premier League Mongolia của Khangarid FC sau đó đã bị giải thể. Tập đoàn CNTT đã trả 15 triệu MNT cho suất tham dự này.[ 2].
Để chứng minh quan điểm của mình, Inner Mongolia North Heavy trích dẫn dữ liệu cho thấy các sản phẩm của châu Âu
những nơi như Mongolia hay thậm chí ngay sân sau nhà bạn,
Đến từ Mongolia.
Mongolia là gì?
Tin tức về Mongolia.
Người Kazakhs ở Mongolia.
Inner Mongolia, Trung Quốc.
Người Kazakhs ở Mongolia.
Người Kazakhs ở Mongolia.
Đến từ Mongolia.
Chào mừng đến Mongolia.
Mongolia là gì?
Ngoài ra còn có Mongolia.
Ăn gì tại Mongolia.
Mongolia Giường ngủ& bữa sáng.
Ấn Độ và Mongolia.
Inner Mongolia Trung Quốc.
Inner Mongolia- Trung Quốc.
Ngoài ra còn có Mongolia.