Examples of using Morro in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
mọi nơi chốn từ lâu đài Morro đến Cojimar chỗ ông từng câu cá,” đạo diễn Bob Yari nói.
Pháo đài San Felipe del Morro cả ở San Juan, Puerto Rico.
đã đóng một vai trò lớn trong Vịnh Morro và cung cấp điện cho Bờ biển miền Trung và Thung lũng Trung tâm California( chủ yếu là Fresno và Bakersfield).
đã đóng một vai trò lớn trong Vịnh Morro và cung cấp điện cho Bờ biển miền Trung và Thung lũng Trung tâm California( chủ yếu là Fresno và Bakersfield).
El Morro, La Fuerza,
Pháo Đài Morro.
Pháo Đài El Morro.
Pháo Đài El Morro.
Các khách sạn ở Morro Jable.
Pháo Đài El Morro.
Anh không ở El Morro.
Tại khu vực Morro Jable.
Phải gọi taxi từ Morro Bay.
Các khách sạn ở Morro Jable.
Tham quan Pháo đài El Morro.
Tham quan Pháo đài El Morro.
Các khách sạn ở Morro Bay.
Hòn Ngọc Quý của Vịnh Morro, California.
Đây lâu đài mang tên El Morro.
Ave Maria No Morro.