Examples of using Namba in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
đến toà nhà OCAT tại trạm JR Namba, nơi bạn có thể đổi vé của bạn tại quầy Trung Tâm Thông Tin Japan Holiday.
Quận Namba có cửa hàng hàng đầu của Takashimaya,
Takoyaki Do Raku Wanaka, một trung tâm hài kịch nằm ngay cạnh Nhà hát Namba Grand Kagetsu,
nối liền các trung tâm vui chơi giải trí lớn nhất của Osaka và Namba Umeda.
Dr. Namba Lồng tiếng bởi:
Các khu nổi tiếng ở đây bao gồm các khu vực mua sắm Namba và Shinsaibashi, khu giải trí Dōtonbori, Nipponbashi, cũng
Và Yasuko Namba.
Mua sắm ở Namba.
Mua sắm ở Namba.
Mua sắm ở Namba.
Còn Tomoko Namba.
Thông tin Namba Dotonbori.
Nhà hát Namba Grand Kagetsu.
Nhà hát Namba Grand Kagetsu.
Nhà hát Hài kịch Namba Grand Kagetsu.
Namba Daisuke ám sát Hoàng tử Hirohito.
Đánh giá về Namba Oriental Hotel.
Phút từ ga Namba của Nankai.
Từ mất 30 phút từ Namba.