NARANG in English translation

Examples of using Narang in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Anh đang nói đến kẻ thù nào vậy, Narang?
You are talking for which enemy, Narang?
Anh đang nói đến kẻ thù nào vậy, Narang?
Which enemy are you talking about, Narang?
Vụ này chỉ cần có Vikram và Mac, Narang Saab.
This job would be done by Vikram and Mac, Narang Saab.
Muốn giữ ai đó thì hãy nói" narang gatchi eessuh".
Keep someone by your side by saying"narang gatchi eessuh.".
Tôi nghĩ Narang muốn bắt đầu công việc mà nó… Hay lắm.
I think, Narang with his other works wants to start a new work which is… Very good.
Giống như một quốc gia hạt nhân bình thường", Narang nói.
Like a normal nuclear state,” Narang said.
Vụ này sẽ khiến chúng ta kiếm được lợi nhuận đó, Narang.
We are going get millions of profit form that deal, Narang.
Có những rủi ro khi bạn di chuyển mọi thứ", Narang nói.
There are risks when you move things,” says Narang.
Narang mình có một nền tảng rộng lớn trong phần mềm và tiếp thị.
Narang himself has an extensive background in software and marketing.
Giữ người nào bên cạnh bạn bằng cách nói" narang gatchi eessuh.".
Keep someone by your side by saying"narang gatchi eessuh.".
Bộ Don đến đó 1 mình sẽ không tốt hơn sao, Narang Saab?
Isn't it better that Don go there alone, Narang Saab?
Cảm ơn nhé Narang, từ hôm nay cô sẽ làm việc với chúng tôi.
Thanks Narang, You work with us from today.
Cảm ơn nhé Narang, từ hôm nay cô sẽ làm việc với chúng tôi.
You will work with us from today. Narang_.
Cảm ơn nhé Narang, từ hôm nay cô sẽ làm việc với chúng tôi.
Narang. You will work with us from today.
WHSR có niềm vui khi phỏng vấn Pankaj Narang, một trong những người sáng lập Socialert.
WHSR had the pleasure of interviewing Pankaj Narang, one of the founders of Socialert.
Một số chiến dịch hashtag Narang và nhóm của ông đã làm việc với đã có thành công lớn.
Some of the hashtag campaigns Narang and his team have worked with have had great success.
Pankaj Narang có một số lời khuyên chia tay….
Pankaj Narang has some parting words of advice….
Nhà nghiên cứu bảo mật Rishi Narang đã công bố lỗi trên website SecuriTeam và đưa mã ví dụ lên trang Evilfingers.
Security researcher Rishi Narang described the issue on the SecuriTeam Web site and posted a proof of concept at Evilfingers.
Việc họ sẵn sàng thử tên lửa thường xuyên cho thấy họ không thực sự lo lắng về nguồn cung", Narang nói.
The fact that they are willing to test missiles so frequently suggests they are not really worried about supply,” Narang said.
Narang cũng khuyên bạn nên theo dõi thẻ bắt đầu bằng và khuyến khích khách hàng của bạn sử dụng nó thường xuyên.
Narang also advises keeping an eye on your hashtag and encouraging your customers to use it often.
Results: 108, Time: 0.0182

Top dictionary queries

Vietnamese - English