Examples of using Nativity in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Black Nativity tại Nhà hát Paramount.
Mỹ thuật… Bức Nativity của Piero della Francesca.
Khi tớ đóng vai Joseph ở tiểu học Nativity.
Khi tớ đóng vai Joseph ở tiểu học Nativity.
Mỹ thuật… Bức Nativity của Piero della Francesca.
Mỹ thuật… Bức Nativity của Piero della Francesca.
The ancient Church of Nativity, được thành lập tại 1602, không kém phần thú vị.
Nativity of Jesus bởi Josefa de Óbidos,
Bức tranh Nativity with St. Francis and St. Lawrence của họa sĩ Caravaggo: 20 triệu USD.
Nativity of Jesus bởi Josefa de Óbidos,
( 14) Điều này được nhắc tới trong tác phẩm của John Milton“ On the Morning of Christ' s Nativity”.
Nhà cầm quyền quốc gia Palestine đã đóng cửa Truyền hình Al- Mahed“ Nativity” vì đã hoạt động không giấy phép.
The Secret Life of Bees và Black Nativity.
Willow Tree Nativity tiếp tục là một truyền thống gia đình.
Dòng phim về người da màu đang tạo nên một cuộc đối thoại"- Whitaker, nam diễn viên góp phầnsản xuất bộ phim Fruitvale Station đồng thời thủ diễnchính trong phim Black Nativity, nói-" Mọi người đang đưara những quan điểm của mình về môi trường, về thế giới của họ.
Nghệ thuật… Bức Nativity của Piero della Francesca.
Bức" The Nativity" của Piero Della Francesca. Nghệ thuật.
Những tín đồ Thiên Chúa giáo cùng nhau thắp lên những ngọn nến tại nhà Thờ Nativity.
Đi bộ dọc theo Quảng trường Manger Square để đến với nhà thờ Nativity.
Đọc đánh giá về Nativity of Christ Cathedral.