Examples of using Natural in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Để chuyển đổi bất kỳ một Natural minor thành Melodic minor,
Để chuyển đổi bất kỳ một Natural minor thành Melodic minor,
Mother Natural Network thống kê vào đầu thế kỷ 20,
Nếu ông Obama là một natural born citizen
Để chuyển đổi bất kỳ một Natural minor thành Harmonic minor, ta chỉ cần tăng nốt nhạc thứ bảy lên một nửa cung.
ARIA the Natural~ Tooi Yume no Mirage~ đã được phát hành ngày 28 tháng 9 năm 2006[ 71].
Natural join thực hiện việc kết bảng dựa trên các column có cùng tên và kiểu dữ liệu ở 2 table.
gourmet”,“ premium”,“ super- premium”, và“ natural” mà không có những định nghĩa về tiêu chuẩn.
Lần đầu tiên tôi bắt gặp thương hiệu này tại triển lãm thương mại Natural& Organic Products Europe.
thứ ba của cô The Big Chill và The Natural đã đem về hai đề cử tiếp theo.
nhạc pop người Mỹ, thành viên của nhóm Natural.
vai phụ với vai trò nhạc sĩ trong tập 23 của ARIA the Natural.
banker có tổng số điểm là 8 hoặc 9( natural) thì ván bài sẽ tính.
Nhà sản xuất dầu đá phiến Pioneer Natural Resourcer cho biết họ đang xem xét bổ sung thêm giàn khoan cuối năm 2018 và có thể tăng
hiện bị chia rẽ bởi Natural England giữa Somerset,
Irvine Ranch Natural Mountains là công viên duy nhất được chỉ định từ năm 1988 đến 2011,
sông chảy qua hai khu vực Outstanding Natural Beauty( AONBs)- khu vực Blackdown Hills AONB( đến phía Bắc của Honiton)
Southbank Center, Natural History Museum,
Là người đóng góp thường xuyên cho các trang web phổ biến như Huffington Post, Natural news, Voi,
xung quanh Parc Natural del Garraf.

