Examples of using Nemanja in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Nemanja Matic là một trong số đó.
Manchester United sẽ không có Nemanja Vidic.
Tôi tin Nemanja Matic có thể làm điều đó.
Người mất chỗ đứng sẽ là là Nemanja Matic.
Nemanja Matic có thêm một trận đấu tệ hại.
Nemanja Matic và Branislav Ivanovic cũng bị tương tự.
Chuyện gì đang xảy ra với Nemanja Matic?
Nemanja Matic- 40 triệu bảng, từ Chelsea năm 2017.
Nemanja Vidic chính thức ký hợp đồng với Inter Milan.
Tôi nghĩ Nemanja Matic và Fred đã chơi thực sự tốt.
Nemanja đơn giản chỉ là có khiếu hài hước.".
Mourinho và Nemanja Matic chuẩn bị tái hợp tại MU.
Nemanja Matic chuẩn bị rời khỏi Old Trafford vào tháng giêng.
Nemanja Matic có mặt ở Milan, sắp rời Chelsea?
Chỉ có mỗi( Nemanja) Matic là tiền vệ phòng ngự.
Nemanja Matic sở hữu bản lĩnh
Rio Ferdinand và Nemanja Vidic sẽ ngồi trên ghế dự bị.
Nemanja Matic không được trọng dụng ở mùa giải này.
Mourinho và Nemanja Matic chuẩn bị tái hợp tại MU.
Rio Ferdinand, Nemanja Vidić và Patrice Evra rời câu lạc bộ.