Examples of using Neri in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Một vài nhân vật quan trọng trong truyền thống triết học phân tích như là Wilfrid Sellars và Hector- Neri Castaneda đã lý luận rằng phân tích ngôn ngữ thật ra là một dạng nghiên cứu hiện tượng bởi vì nó sử dụng trải nghiệm của chúng ta như là những người dùng ngôn ngữ để trả lời các câu hỏi triết học.
Nghệ sĩ Olafur Eliasson, nhà thiết kế sinh học Neri Oxman, nhà thiết kế trang phục Ruth E. Carter,
Phim Của Francesca Neri.
Philip Neri, Linh mục.
Bãi biển Sassi Neri.
Nhan sắc của Neri Oxman.
Đánh giá về Hotel Neri.
Nhan sắc của Neri Oxman.
Tất cả là nhờ Neri Oxman.
Neri Oxman sinh năm 1976 ở Israel.
Các khách sạn ở General Canuto A. Neri.
Rocco và Neri--.
Người của cậu, Rocco và Neri--?
Chị tưởng Neri và Maia đi với em.
Brad Pitt và giáo sư Neri Oxman.
Có hai loại chính: Neri yokan và Mizu yokan.
Neri, vui lòng nói theo tôi.
Thế, Neri ơi, chị làm gì?
Neri Oxman sinh năm 1976 tại Israel.
Tôi mới gặp Neri có một lần.