Examples of using Ngan in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
một tác phẩm điêu khắc mới đây của nghệ sĩ New Zealand gốc Trung Quốc Guy Ngan.
Mandel Ngan, AFP/ Getty Images.
Người xét xử vụ án ngay từ đầu, Thẩm phán June Cheung Tin- ngan, trước đó đã buộc bộ ba- Joshua Wong, Alex Chow
Đặc biệt quan trọng là giữ gia cầm ra khỏi bất kỳ liên hệ tốt với thủy cầm hoang( vịt, ngan, ngỗng, thiên nga) và chim biển( mòng biển, chim nhạn biển), phân của chúng và các nguồn nước, nơi những con chim hoang dã tụ tập.
gà, ngan, trứng gà,
Le Ngan kể với cựu nhân viên tổ chức Tình nguyện Quốc tế Len Ackland,
Le Ngan, người cũng có tên trong danh sách.
thẩm phán Cheung Tin- ngan thừa nhận dù đây là một vụ án nhạy cảm do liên quan đến chính trị
Ngan nói với truyền thông địa phương bên lề cuộc họp NA 14 tại Hà Nội vào ngày 26 tháng 7 trong bối cảnh hội nhập quốc tế speedier
Review của bạn Ngan Le.
Phát triển bởi Ngan Long Solution.
Smilebeach Ko Pha Ngan.
Chưa có tài khoản Ngan Luong?
Đã có tài khoản Ngan Luong?
Ngan Hoang Trading& Transport Co.
Ko Pha Ngan villaları( 68).
Ảnh minh họa: AFP/ Mandel Ngan.
Hỗn hợp cho Vịt, ngan thịt.
Ngan Lee điều hành một diễn đàn công nghệ.
Ngan Luong là dịch vụ chuyển tiền trực tuyến.