NIGHTWING in English translation

Examples of using Nightwing in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Giống chế Nightwing đây hả?
Like Nightwing over here?
Red Hood, đây là Nightwing.
Red Hood, this is Nightwing.
Nightwing chạy qua em.
Yeah, yeah. Nightwing ran right by me.
Hè năm 78. Trại Nightwing.
Summer of'78. Camp Nightwing.
Nightwing, là tôi Selina đây!
Nightwing, it's Selina!
đã trở thành NightWing.
Dick Grayson becomes Nightwing.
Robin, cậu không phải The Nightwing.
Robin, you are not the Nightwing.
Trại Nightwing đã có chuyện gì?
What happened to Camp Nightwing?
Nightwing? Mọi thứ ổn chứ?
Everything okay? Nightwing?
Nightwing là tôi đây Selina! Lùi lại!
Stay back! Nightwing, it's Selina!
Nightwing là tôi đây Selina! Lùi lại!
Nightwing, it's Selina! Stay back!
Dick Grayson trở thành Nightwing.
Dick Grayson becomes Nightwing.
Robin and Nightwing.
Robin and Nightwing.
Không nên phản đối quá nhiều. Nightwing thuyết phục tôi.
Not to voice my many objections. Nightwing convinced me.
Nightwing tự lo được cho mình. Bên cạnh đó.
Besides… Nightwing can handle himself.
Gồm có: Batman, Nightwing và Man- Bat.
The set includes Batman, Nightwing, and Man-Bat.
Robin/ Dick Grayson/ Nightwing Các Câu Trả Lời.
Thats a Robin/Nightwing/Dick Grayson kinda thought.
Nightwing tự lo được cho mình. Bên cạnh đó.
Nightwing can handle himself. Besides.
Robin và Nightwing.
Robin and Nightwing.
Nightwing, Batgirl và thậm chí Red Robin đang bị nghi ngờ.
Nightwing™, Batgirl™ and even Red Robin are under suspicion.
Results: 113, Time: 0.0151

Top dictionary queries

Vietnamese - English