Examples of using Nimble in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Việc làm tại Nimble.
HP mua lại Nimble Storage.
Ảnh: Scout và Nimble.
HP mua lại Nimble Storage.
Nimble không có gì để nói.
Giải pháp với Nimble Storage.
Giải pháp với Nimble Storage.
Peter Nimble Và Những Đôi Mắt Thần.
Nimble Piggy lớn hạt đậu thần trong vườn.
Nimble là một CRM Social đơn giản.
Nimble không lời nào để nói.
Riêng cá nhân, Nimble không muốn đi.
Nimble là một CRM Social đơn giản.
Peter Nimble- những đôi mắt thần.
Nimble là một CRM Social đơn giản.
Nếu tất cả chỉ có vậy, Nimble nghĩ.
Nimble cũng có một ứng dụng di động cho iOS.
Thảm kịch, hm… Ơ, này, Nimble.
Trong hoàn cảnh này, Nimble đột nhiên nghĩ đến một cái gì đó.
Nimble là một thành viên khá mới trên thị trường CRM.