Examples of using Nini in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Mini! Nini!- Đừng tấn công nó!
Anh đã không gọi.{\ an8} Nini!
Mẹ quay lại và thấy Nini đứng gần lửa.
Nhưng Nini đã không thể.
Nini lo lắng, có thể hơi ghen một chút.
Nini lo lắng, có thể pha chút ghen tỵ.
Bác NiNi có ý kiến gì không?
Nini còn đang ở đây.".
Jennifer Nini đã lập tài khoản Eco Warrior Princess vào năm 2010.
Cha của Mary có 5 đứa con- Nana, Nini, Nono, Nene.
Cha của Mary có 5 đứa con- Nana, Nini, Nono, Nene.
Ecowarriorprincess Jennifer Nini đã lập tài khoản Eco Warrior Princess vào năm 2010.
Cha của Mary có 5 đứa con- Nana, Nini, Nono, Nene.
Thật không may, Nini cũng tìm thấy một người bạn trai mới ở trại.
Karl! Vậy là anh đã đợi em ở đây hơn 100 ngày. Nini.
Năm 1969, Betsey Johnson mở cửa hàng riêng mang tên“ Betsey Bunki Nini”.
Nini hứa rằng cô sẽ đào tạo nhiều hơn cho các Showcase và khởi hành.
Năm 1969, Betsey Johnson mở cửa hàng riêng mang tên“ Betsey Bunki Nini”.
Nini sau đó tham gia vào Showcase Master Class,
Nini bình thản,