NISHA in English translation

Examples of using Nisha in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Tôi nói với Nisha.
I say to Nisha.
Làm sạch anh ta!- Nisha.
Clean him! Nisha.
Bởi Nisha Bellinger và Byunghwan Son.
Written by Nisha Bellinger and Byunghwan Son.
Làm sạch anh ta!- Nisha.
Nisha.- Clean him!
Nisha, bạn đã gọi hội đồng.
Nisha, you have called council.
Viết bởi Nisha Bellinger và Byunghwan Son.
Written by Nisha Bellinger and Byunghwan Son.
Ý tôi là không có hại, Nisha.
I meant no harm, Nisha.
Nisha Talagala, CTO
Nisha Talagala, CTO
Sudhir và Nisha.
Sudhir and Nisha.
Nisha và sheetal 06: 00 khiêu dâmđộc quyềnấn độdesi.
Nisha And Sheetal 06:00 pornexclusiveindiandesi.
Nisha Mandyam.- Tớ cứ tưởng họ yêu nhau.
I always thought they were dating.- Nisha Mandyam.
Nisha, tớ biết cậu không tin tớ.- Quá sớm.
Too soon. Nisha, I know you don't trust me.
Một tin nhắn ngớ ngẩn, hài từ…- Nisha.
Nisha.- Mm. Q! A stupid, funny text from.
Nisha vừa mới lấy nó, thưa ngài.- Prahba?
Nisha's just taking them up now, sir.- Prahba?
Nisha bị thương ở chân
Nisha injures her foot
Nisha bj amp tình dục với cô ấy bf trong khách sạn.
Nisha bj amp sex with her bf in hotel.
Nisha bị thương ở chân
At that very time Nisha injures her foot
Tôi không muốn sống với cô ấy nữa", Nisha nói trên ANI News Agency.
I don't want to live with her now,” Nisha told the ANI News Agency.
Trung Á Nisha Biswal.
Central Asia Nisha Biswal.
Nisha, Bạn muốn nuôi con này như thể nó là của riêng bạn?
Nisha, you wish to raise this cub as if he were your own?
Results: 84, Time: 0.0161

Top dictionary queries

Vietnamese - English