Examples of using Norbert in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Để tôi đi tìm Norbert.
Gửi bởi Norbert.
Norbert từ Thụy Sĩ.
Đồ ngu, Norbert.
Helene và Theo và Norbert.
Ảnh chụp bởi Norbert Rosing.
Trường Đại học St Norbert.
Norbert không gian phải không?
Phim Của Norbert Leo Butz.
Phim Của Norbert Leo Butz.
Thông tin St. Norbert.
Đức Norbert Lammert, Chủ tịch Bundestag.
Thông tin St. Norbert.
Phim Của Norbert Leo Butz.
Lần này Norbert làm tù nhân.
Đức Norbert Lammert, Chủ tịch Bundestag.
Thông tin St. Norbert.
Dưới cái tên" W. Norbert".
Chúng mình có thể gởi Norbert.
Đức Norbert Lammert, Chủ tịch Bundestag.